Khi mới tham gia xuất khẩu, doanh nghiệp thường xuyên gặp các thuật ngữ như FOB, CIF, Bill of Lading, HS code,… Hiểu đúng các thuật ngữ trong xuất nhập khẩu giúp hạn chế sai sót trong giao dịch, hỗ trợ doanh nghiệp làm việc hiệu quả hơn với đối tác. Trong bài viết này, hãy cùng VinaOpen tìm hiểu một số thuật ngữ chuyên ngành thường gặp để hiểu rõ về quy trình, cách vận hành của hoạt động xuất nhập khẩu nhé.
Các thuật ngữ về chứng từ xuất khẩu
Doanh nghiệp sẽ thường xuyên làm việc với nhiều loại chứng từ khác nhau để phục vụ hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu. Các thuật ngữ trong xuất nhập khẩu liên quan đến chứng từ như:
- Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại): Chứng từ thể hiện giá trị hàng hóa trong giao dịch xuất nhập khẩu
- Packing List (Phiếu đóng gói): Chứng từ mô tả chi tiết cách đóng gói hàng hóa.
- Sales Contract (Hợp đồng ngoại thương): Văn bản ghi nhận thỏa thuận mua bán trong xuất nhập khẩu.
- Bill of Lading – B/L (Vận đơn đường biển): Chứng từ do hãng tàu phát hành, xác nhận đã nhận hàng.
- Air Waybill – AWB (Vận đơn hàng không): Chứng từ vận tải sử dụng cho hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không.
- Certificate of Origin – C/O (Giấy chứng nhận xuất xứ): Chứng từ xác nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa.
- Customs Declaration (Tờ khai hải quan): Chứng từ để khai báo thông tin hàng hóa với cơ quan hải quan.
- Insurance Certificate (Giấy chứng nhận bảo hiểm): Chứng từ xác nhận lô hàng đã được mua bảo hiểm.
- Certificate of Analysis – COA (Chứng nhận phân tích): Tài liệu cung cấp kết quả kiểm nghiệm và các thông số kỹ thuật của sản phẩm.
- Certificate of Quality – CQ (Chứng nhận chất lượng): Chứng từ xác nhận sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.
>>> Xem thêm: Bộ chứng từ xuất khẩu cần gì? Quy trình xử lý và quản lý chứng từ
Các thuật ngữ trong xuất nhập khẩu liên quan đến logistics
Các thuật ngữ trong xuất nhập khẩu liên quan đến quá trình vận chuyển, giao nhận như:
- Freight Forwarder (Forwarder): Đơn vị trung gian tổ chức vận chuyển hàng hóa quốc tế.
- Carrier (Hãng vận chuyển): Đơn vị trực tiếp vận chuyển hàng hóa.
- ETD – Estimated Time of Departure: Thời gian dự kiến hàng hóa khởi hành.
- ETA – Estimated Time of Arrival: Thời gian dự kiến hàng hóa đến cảng đích.
- Lead Time: Tổng thời gian từ khi đặt hàng đến khi hàng hóa được giao hoàn tất.
- Transit Time: Thời gian thực tế hàng hóa di chuyển không bao gồm thời gian chuẩn bị hàng hoặc làm thủ tục hải quan.
- Booking: Việc đặt chỗ để vận chuyển hàng hóa theo lịch trình.
- Container (Cont): Thiết bị chứa hàng hóa tiêu chuẩn dùng trong vận tải quốc tế.
- LCL (Less than Container Load): Hình thức vận chuyển hàng lẻ cùng chung một container.
- FCL (Full Container Load): Hình thức vận chuyển nguyên container.
- Warehouse (Kho hàng): Địa điểm lưu trữ hàng hóa trong quá trình sản xuất, vận chuyển hoặc phân phối.
- Demurrage: Phí lưu container tại cảng quá thời gian miễn phí
- Detention: Phí lưu container ngoài cảng hoặc tại kho khách hàng quá thời gian miễn phí được cấp.
- CY (Container Yard): Bãi chứa container tại cảng, nơi container được tập kết trước khi xếp lên tàu hoặc sau khi dỡ khỏi tàu.

Các thuật ngữ trong xuất nhập khẩu liên quan đến chứng từ gửi hàng
Trong quá trình giao hàng, doanh nghiệp cần chuẩn bị và trao đổi nhiều chứng từ khác nhau với buyer. Các thuật ngữ trong xuất nhập khẩu liên quan đến hoạt động này như:
- Shipping Documents (Bộ chứng từ gửi hàng): Tập hợp các chứng từ được sử dụng trong quá trình xuất khẩu.
- Shipping Instruction – SI (Hướng dẫn gửi hàng): Tài liệu do shipper cung cấp để phát hành vận đơn.
- Draft Bill of Lading (Bản nháp vận đơn): Bản vận đơn dự thảo được gửi cho shipper kiểm tra trước khi hãng tàu phát hành vận đơn chính thức.
- Original Bill of Lading (Vận đơn gốc): Bản vận đơn có giá trị pháp lý dùng để nhận hàng.
- Telex Release: Hình thức giao hàng không cần xuất trình vận đơn gốc.
- Proof of Delivery – POD (Biên bản giao hàng): Chứng từ xác nhận hàng hóa đã được giao thành công.
- Document Submission (Gửi bộ chứng từ): Quá trình người xuất khẩu gửi bộ chứng từ cho buyer hoặc ngân hàng để thực hiện thanh toán.

Các thuật ngữ trong xuất nhập khẩu liên quan đến thanh toán quốc tế
Thanh toán quốc tế là một trong những nghiệp vụ quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu với nhiều thuật ngữ cần nắm rõ như:
- L/C – Letter of Credit (Thư tín dụng): Cam kết thanh toán của ngân hàng.
- T/T – Telegraphic Transfer (Chuyển tiền điện tử): Phương thức thanh toán bằng chuyển khoản.
- Advance Payment (Thanh toán trả trước): Phương thức người mua thanh toán một phần hoặc toàn bộ.
- Open Account – O/A (Ghi sổ): Phương thức người bán giao hàng trước và cho phép người mua thanh toán sau..
- Documents Against Payment – D/P (Nhờ thu trả tiền đổi chứng từ): Phương thức trong đó bộ chứng từ được giao khi hoàn tất thanh toán.
- Documents Against Acceptance – D/A (Nhờ thu chấp nhận thanh toán): Phương thức người mua được nhận bộ chứng từ sau khi chấp nhận hối phiếu.
- Remittance (Chuyển tiền quốc tế): Chuyển tiền từ một quốc gia sang quốc gia khác thông qua hệ thống ngân hàng.
- SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication): Hệ thống nhắn tin tài chính toàn cầu.
- Beneficiary (Người thụ hưởng): Cá nhân hoặc doanh nghiệp nhận tiền thanh toán trong giao dịch quốc tế.
- Applicant (Người yêu cầu mở L/C): Người mua hoặc doanh nghiệp nhập khẩu yêu cầu ngân hàng phát hành thư tín dụng.
- Issuing Bank (Ngân hàng phát hành): Ngân hàng của người mua đứng ra phát hành L/C và cam kết thanh toán.
- Advising Bank (Ngân hàng thông báo): Ngân hàng tại nước người bán có nhiệm vụ tiếp nhận, thông báo L/C đến người xuất khẩu.
- Negotiating Bank (Ngân hàng thanh toán): Ngân hàng kiểm tra bộ chứng từ và thực hiện thanh toán cho người xuất khẩu.
- Bill of Exchange – B/E (Hối phiếu): Chứng từ tài chính yêu cầu một bên thanh toán cho bên còn lại một khoản tiền.
- Payment Terms (Điều khoản thanh toán): Là các điều kiện quy định trong hợp đồng ngoại thương.

Các thuật ngữ trong xuất nhập khẩu liên quan đến hoạt động giao dịch
Trong quá trình tìm kiếm khách hàng, đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương, doanh nghiệp sẽ thường xuyên sử dụng nhiều thuật ngữ liên quan đến hoạt động giao dịch quốc tế.
- RFQ – Request for Quotation (Yêu cầu báo giá): Văn bản do buyer gửi đến nhà cung cấp để đề nghị báo giá.
- Quotation (Báo giá): Tài liệu thể hiện thông tin về sản phẩm, giá bán, điều kiện giao hàng, thời gian giao hàng và điều khoản.
- MOQ – Minimum Order Quantity (Số lượng đặt hàng tối thiểu): Số lượng hàng hóa tối thiểu mà nhà cung cấp chấp nhận cho một đơn hàng.
- Sample (Mẫu hàng): Sản phẩm mẫu được gửi cho khách hàng để đánh giá chất lượng, mẫu mã, quy cách,…
- Lead (Khách hàng tiềm năng): Cá nhân hoặc doanh nghiệp có nhu cầu mua sản phẩm nhưng chưa phát sinh giao dịch.
- Buyer Inquiry (Yêu cầu mua hàng): Thông tin được gửi đến nhà cung cấp để tìm hiểu về sản phẩm, năng lực cung ứng hoặc báo giá.
- Purchase Order – PO (Đơn đặt hàng): Chứng từ do người mua phát hành để xác nhận nhu cầu mua hàng.
- Sales Confirmation – SC (Xác nhận đơn hàng): Tài liệu xác nhận các điều khoản giao dịch đã được hai bên thống nhất.
- OEM – Original Equipment: Hình thức sản xuất theo yêu cầu riêng của khách hàng.
- ODM – Original Design Manufacturer: Hình thức nhà sản xuất vừa thiết kế vừa sản xuất sản phẩm, sau đó bán cho khách hàng dưới thương hiệu của họ.
- Private Label (Sản xuất nhãn hàng riêng): Mô hình sản xuất sản phẩm gắn tên thương hiệu riêng của khách hàng.

Tóm lại, hiểu rõ các thuật ngữ trong xuất nhập khẩu là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp làm việc hiệu quả hơn với buyer quốc tế, đơn vị logistics, ngân hàng và cơ quan hải quan. Hy vọng những thông tin mà VinaOpen chia sẻ trong bài viết này có thể giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực xuất khẩu và khả năng hội nhập thị trường quốc tế.



